взма́хивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Vẫy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | взма́хиваю |
| ты | взма́хиваешь |
| он / она / оно | взма́хивает |
| мы | взма́хиваем |
| вы | взма́хиваете |
| они | взма́хивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взма́хивал |
| Giống cái | взма́хивала |
| Giống trung | взма́хивало |
| Số nhiều | взма́хивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взма́хивай |
| Số nhiều | взма́хивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взма́хивающий | взма́хивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взма́хивая | взмахивав, взмахивавши |
Ví dụ
- взмахивать рукойvẫy tay
- взмахивать крыльямиvẫy cánh, vỗ cánh, đập cánh
- взмахивать весломchèo