взлома́ть взломать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đột nhập
  2. xâm nhập trái phép
  3. phá khóa, phá két

Chia động từ

Tương lai
явзлома́ю
тывзлома́ешь
он / она / оновзлома́ет
мывзлома́ем
вывзлома́ете
онивзлома́ют
Quá khứ
Giống đựcвзлома́л
Giống cáiвзлома́ла
Giống trungвзлома́ло
Số nhiềuвзлома́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзлома́й
Số nhiềuвзлома́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взлома́вший
Bị động—взло́манный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взлома́в, взломавши