вздыма́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nổi lên, bay lên, bốc lên
- nổi sóngо волнах
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вздыма́юсь |
| ты | вздыма́ешься |
| он / она / оно | вздыма́ется |
| мы | вздыма́емся |
| вы | вздыма́етесь |
| они | вздыма́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вздыма́лся |
| Giống cái | вздыма́лась |
| Giống trung | вздыма́лось |
| Số nhiều | вздыма́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вздыма́йся |
| Số nhiều | вздыма́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вздыма́ющийся | вздыма́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вздыма́ясь | вздымавшись |