вздыма́ться вздыматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nổi lên, bay lên, bốc lên
  2. nổi sóngо волнах

Chia động từ

Hiện tại
явздыма́юсь
тывздыма́ешься
он / она / оновздыма́ется
мывздыма́емся
вывздыма́етесь
онивздыма́ются
Quá khứ
Giống đựcвздыма́лся
Giống cáiвздыма́лась
Giống trungвздыма́лось
Số nhiềuвздыма́лись
Mệnh lệnh
Số ítвздыма́йся
Số nhiềuвздыма́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвздыма́ющийсявздыма́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвздыма́ясьвздымавшись

Từ liên quan