вздыма́ть вздымать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nâng lên

Chia động từ

Hiện tại
явздыма́ю
тывздыма́ешь
он / она / оновздыма́ет
мывздыма́ем
вывздыма́ете
онивздыма́ют
Quá khứ
Giống đựcвздыма́л
Giống cáiвздыма́ла
Giống trungвздыма́ло
Số nhiềuвздыма́ли
Mệnh lệnh
Số ítвздыма́й
Số nhiềuвздыма́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвздыма́ющийвздыма́вший
Bị độngвздыма́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвздыма́явздымав, вздымавши