вздыма́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nâng lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вздыма́ю |
| ты | вздыма́ешь |
| он / она / оно | вздыма́ет |
| мы | вздыма́ем |
| вы | вздыма́ете |
| они | вздыма́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вздыма́л |
| Giống cái | вздыма́ла |
| Giống trung | вздыма́ло |
| Số nhiều | вздыма́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вздыма́й |
| Số nhiều | вздыма́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вздыма́ющий | вздыма́вший |
| Bị động | вздыма́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вздыма́я | вздымав, вздымавши |