вздыбливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chồm lên, dựng đứng lên, đứng bằng hai chân sau

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзды́бливающийсявзды́бливавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзды́бливаясьвздыбливавшись