вздыбливаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chồm lên, dựng đứng lên, đứng bằng hai chân sau
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взды́бливающийся | взды́бливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взды́бливаясь | вздыбливавшись |