взды́бливать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể взды́битьdựng đứng; làm chồm lên
Nghĩa
- dựng đứng lên, chồm lên, đứng bằng hai chân sau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | взды́бливаю |
| ты | взды́бливаешь |
| он / она / оно | взды́бливает |
| мы | взды́бливаем |
| вы | взды́бливаете |
| они | взды́бливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взды́бливал |
| Giống cái | взды́бливала |
| Giống trung | взды́бливало |
| Số nhiều | взды́бливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взды́бливай |
| Số nhiều | взды́бливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вздыбливающий | вздыбливавший |
| Bị động | вздыбливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вздыбливая | вздыбливав, вздыбливавши |