взды́бить вздыбить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dựng đứngподнять вверх, дыбом
  2. làm chồm lênподнять на дыбы
  3. dựng lênподнять вверх, дыбом
  4. làm chồm hai chân sau

Chia động từ

Tương lai
явзды́блю
тывзды́бишь
он / она / оновзды́бит
мывзды́бим
вывзды́бите
онивзды́бят
Quá khứ
Giống đựcвзды́бил
Giống cáiвзды́била
Giống trungвзды́било
Số nhiềuвзды́били
Mệnh lệnh
Số ítвзды́бь
Số nhiềuвзды́бьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взды́бивший
Bị động—взды́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взды́бив, вздыбивши