вздо́рящий вздорящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cãi cọ, đang gây gổ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвздо́рящийвздо́рящеевздо́рящаявздо́рящие
Sinh cáchвздо́рящеговздо́рящеговздо́рящейвздо́рящих
Tặng cáchвздо́рящемувздо́рящемувздо́рящейвздо́рящим
Đối cáchвздо́рящего, вздо́рящийвздо́рящеевздо́рящуювздо́рящих, вздо́рящие
Công cụ cáchвздо́рящимвздо́рящимвздо́рящей, вздо́рящеювздо́рящими
Giới cáchвздо́рящемвздо́рящемвздо́рящейвздо́рящих

вздо́рить вздорить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cãi vã, tranh cãi, cãi cọ

Chia động từ

Hiện tại
явздо́рю
тывздо́ришь
он / она / оновздо́рит
мывздо́рим
вывздо́рите
онивздо́рят
Quá khứ
Giống đựcвздо́рил
Giống cáiвздо́рила
Giống trungвздо́рило
Số nhiềuвздо́рили
Mệnh lệnh
Số ítвздо́рь
Số nhiềuвздо́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвздо́рящийвздо́ривший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвздо́рявздорив, вздоривши