вздо́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cãi vã, tranh cãi, cãi cọ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вздо́рю |
| ты | вздо́ришь |
| он / она / оно | вздо́рит |
| мы | вздо́рим |
| вы | вздо́рите |
| они | вздо́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вздо́рил |
| Giống cái | вздо́рила |
| Giống trung | вздо́рило |
| Số nhiều | вздо́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вздо́рь |
| Số nhiều | вздо́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вздо́рящий | вздо́ривший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вздо́ря | вздорив, вздоривши |