вздевавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã xâu vào, luồn qua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвздевавшийвздева́вшеевздева́вшаявздева́вшие
Sinh cáchвздева́вшеговздева́вшеговздева́вшейвздева́вших
Tặng cáchвздева́вшемувздева́вшемувздева́вшейвздева́вшим
Đối cáchвздева́вшего, вздевавшийвздева́вшеевздева́вшуювздева́вших, вздева́вшие
Công cụ cáchвздева́вшимвздева́вшимвздева́вшей, вздева́вшеювздева́вшими
Giới cáchвздева́вшемвздева́вшемвздева́вшейвздева́вших

вздева́ть вздевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xỏ vào, luồn vào, mặc vào, đeo vào

Chia động từ

Hiện tại
явздева́ю
тывздева́ешь
он / она / оновздева́ет
мывздева́ем
вывздева́ете
онивздева́ют
Quá khứ
Giống đựcвздева́л
Giống cáiвздева́ла
Giống trungвздева́ло
Số nhiềuвздева́ли
Mệnh lệnh
Số ítвздева́й
Số nhiềuвздева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвздевающийвздевавший
Bị độngвздеваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвздева́явздевав, вздевавши