взгляну́ть взглянуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. liếc nhìn
  2. nhìn qua
  3. nhìn
  4. nhìn trộm

Chia động từ

Tương lai
явзгляну́
тывзгля́нешь
он / она / оновзгля́нет
мывзгля́нем
вывзгля́нете
онивзгля́нут
Quá khứ
Giống đựcвзгляну́л
Giống cáiвзгляну́ла
Giống trungвзгляну́ло
Số nhiềuвзгляну́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзгляни́
Số nhiềuвзгляни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взгляну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взгляну́в, взглянувши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa