взвыва́ть взвывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rống, rú, ré
  2. truо собаке
  3. — khóc òa, khóc rống, khóc truthông tụcгромко заплакать

Chia động từ

Hiện tại
явзвыва́ю
тывзвыва́ешь
он / она / оновзвыва́ет
мывзвыва́ем
вывзвыва́ете
онивзвыва́ют
Quá khứ
Giống đựcвзвыва́л
Giống cáiвзвыва́ла
Giống trungвзвыва́ло
Số nhiềuвзвыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзвыва́й
Số nhiềuвзвыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзвыва́ющийвзвыва́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзвыва́я—