взвыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể взвытьtru lên, hú lên
Nghĩa
- Rống, rú, ré
- truо собаке
- — khóc òa, khóc rống, khóc truthông tụcгромко заплакать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | взвыва́ю |
| ты | взвыва́ешь |
| он / она / оно | взвыва́ет |
| мы | взвыва́ем |
| вы | взвыва́ете |
| они | взвыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взвыва́л |
| Giống cái | взвыва́ла |
| Giống trung | взвыва́ло |
| Số nhiều | взвыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взвыва́й |
| Số nhiều | взвыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взвыва́ющий | взвыва́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взвыва́я | — |