взводя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang lên cò, đang giương lên
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | взводя́щий | взводя́щее | взводя́щая | взводя́щие |
| Sinh cách | взводя́щего | взводя́щего | взводя́щей | взводя́щих |
| Tặng cách | взводя́щему | взводя́щему | взводя́щей | взводя́щим |
| Đối cách | взводя́щего, взводя́щий | взводя́щее | взводя́щую | взводя́щих, взводя́щие |
| Công cụ cách | взводя́щим | взводя́щим | взводя́щей, взводя́щею | взводя́щими |
| Giới cách | взводя́щем | взводя́щем | взводя́щей | взводя́щих |