взведённый

tính từ

Nghĩa

  1. đã lên cò
  2. được đặt sẵn
  3. đã lên dây cót

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзведённыйвзведённоевзведённаявзведённые
Sinh cáchвзведённоговзведённоговзведённойвзведённых
Tặng cáchвзведённомувзведённомувзведённойвзведённым
Đối cáchвзведённого, взведённыйвзведённоевзведённуювзведённых, взведённые
Công cụ cáchвзведённымвзведённымвзведённой, взведённоювзведёнными
Giới cáchвзведённомвзведённомвзведённойвзведённых
Dạng ngắnвзведёнвзведеновзведенавзведены

взвести́ взвести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lên cò, quy tội

Chia động từ

Tương lai
явзведу́
тывзведёшь
он / она / оновзведёт
мывзведём
вывзведёте
онивзведу́т
Quá khứ
Giống đựcвзвёл
Giống cáiвзвела́
Giống trungвзвело́
Số nhiềuвзвели́
Mệnh lệnh
Số ítвзведи́
Số nhiềuвзведи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взвёдший
Bị động—взведённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взведя́