взби́вший взбивший

tính từ

Nghĩa

  1. đánh bông, đánh tan

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзби́вшийвзби́вшеевзби́вшаявзби́вшие
Sinh cáchвзби́вшеговзби́вшеговзби́вшейвзби́вших
Tặng cáchвзби́вшемувзби́вшемувзби́вшейвзби́вшим
Đối cáchвзби́вшего, взби́вшийвзби́вшеевзби́вшуювзби́вших, взби́вшие
Công cụ cáchвзби́вшимвзби́вшимвзби́вшей, взби́вшеювзби́вшими
Giới cáchвзби́вшемвзби́вшемвзби́вшейвзби́вших

взбить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh bông
  2. đập tơi gối

Chia động từ

Tương lai
явзобью́
тывзобьёшь
он / она / оновзобьёт
мывзобьём
вывзобьёте
онивзобью́т
Quá khứ
Giống đựcвзби́л
Giống cáiвзби́ла
Giống trungвзби́ло
Số nhiềuвзби́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзбе́й
Số nhiềuвзбе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взби́вший
Bị động—взби́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взби́в, взбивши