взбива́ние взбивание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đánh, đánh bông, quấy, tạo bọt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзбива́ниевзбива́ния
Sinh cáchвзбива́ниявзбива́ний
Tặng cáchвзбива́ниювзбива́ниям
Đối cáchвзбива́ниевзбива́ния
Công cụ cáchвзбива́ниемвзбива́ниями
Giới cáchвзбива́ниивзбива́ниях

Từ liên quan