взбаламу́тить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khuấy lên, làm xáo trộn, gây rối, làm xáo động
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взбаламу́чу |
| ты | взбаламу́тишь |
| он / она / оно | взбаламу́тит |
| мы | взбаламу́тим |
| вы | взбаламу́тите |
| они | взбаламу́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взбаламу́тил |
| Giống cái | взбаламу́тила |
| Giống trung | взбаламу́тило |
| Số nhiều | взбаламу́тили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взбаламу́ть |
| Số nhiều | взбаламу́тьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взбаламу́тивший |
| Bị động | — | взбаламу́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взбаламу́тив, взбаламутивши |