баламу́тить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm rối, làm rối việc
- làm đục, khuấy đụcмутить воду
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | баламу́чу |
| ты | баламу́тишь |
| он / она / оно | баламу́тит |
| мы | баламу́тим |
| вы | баламу́тите |
| они | баламу́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | баламу́тил |
| Giống cái | баламу́тила |
| Giống trung | баламу́тило |
| Số nhiều | баламу́тили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | баламу́ть |
| Số nhiều | баламу́тьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | баламу́тящий | баламу́тивший |
| Bị động | баламутимый | баламученный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | баламу́тя | баламутив, баламутивши |