взаимопонима́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự hiểu biết lẫn nhau
- Hiểu biết lẫn nhau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взаимопонима́ние | взаимопонима́ния |
| Sinh cách | взаимопонима́ния | взаимопонима́ний |
| Tặng cách | взаимопонима́нию | взаимопонима́ниям |
| Đối cách | взаимопонима́ние | взаимопонима́ния |
| Công cụ cách | взаимопонима́нием | взаимопонима́ниями |
| Giới cách | взаимопонима́нии | взаимопонима́ниях |