взаимоде́йствие взаимодействие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hiệp đồng, phối hợp, hành động phối hợpсогласованность действийsự
  2. Tác dụng hỗ tương, tác động lẫn nhau, ảnh hưởng qua lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзаимоде́йствиевзаимоде́йствия
Sinh cáchвзаимоде́йствиявзаимоде́йствий
Tặng cáchвзаимоде́йствиювзаимоде́йствиям
Đối cáchвзаимоде́йствиевзаимоде́йствия
Công cụ cáchвзаимоде́йствиемвзаимоде́йствиями
Giới cáchвзаимоде́йствиивзаимоде́йствиях

Ví dụ

  • взаимодействие сил природы
    tác dụng hỗ tương của lực thiên nhiên
  • взаимодействие авиации с сухопутными войсками
    [sự] hiệp đồng không quân với lục quân

Từ liên quan