вживля́ющий вживляющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cấy ghép, đưa vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвживля́ющийвживля́ющеевживля́ющаявживля́ющие
Sinh cáchвживля́ющеговживля́ющеговживля́ющейвживля́ющих
Tặng cáchвживля́ющемувживля́ющемувживля́ющейвживля́ющим
Đối cáchвживля́ющего, вживля́ющийвживля́ющеевживля́ющуювживля́ющих, вживля́ющие
Công cụ cáchвживля́ющимвживля́ющимвживля́ющей, вживля́ющеювживля́ющими
Giới cáchвживля́ющемвживля́ющемвживля́ющейвживля́ющих

вживля́ть вживлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cấy ghép, gắn vào

Chia động từ

Hiện tại
явживля́ю
тывживля́ешь
он / она / оновживля́ет
мывживля́ем
вывживля́ете
онивживля́ют
Quá khứ
Giống đựcвживля́л
Giống cáiвживля́ла
Giống trungвживля́ло
Số nhiềuвживля́ли
Mệnh lệnh
Số ítвживля́й
Số nhiềuвживля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвживля́ющийвживля́вший
Bị độngвживля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвживля́явживляв, вживлявши