ве́янный веянный

tính từ

Nghĩa

  1. được sàng, được rê

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchве́янныйве́янноеве́яннаяве́янные
Sinh cáchве́янногове́янногове́яннойве́янных
Tặng cáchве́янномуве́янномуве́яннойве́янным
Đối cáchве́янного, ве́янныйве́янноеве́яннуюве́янных, ве́янные
Công cụ cáchве́яннымве́яннымве́янной, ве́янноюве́янными
Giới cáchве́янномве́янномве́яннойве́янных
Dạng ngắnвеянвеяновеянавеяны

ве́ять веять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bay phấp phớiразвеваться
  2. thổi nhẹ, thoảngо ветре

Chia động từ

Hiện tại
яве́ю
тыве́ешь
он / она / онове́ет
мыве́ем
выве́ете
ониве́ют
Quá khứ
Giống đựcве́ял
Giống cáiве́яла
Giống trungве́яло
Số nhiềuве́яли
Mệnh lệnh
Số ítве́й
Số nhiềuве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngве́ющийве́явший
Bị độngве́емыйве́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từве́явеяв, веявши