ве́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang thổi, đang phảng phấtthe scent of
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ве́ющий | ве́ющее | ве́ющая | ве́ющие |
| Sinh cách | ве́ющего | ве́ющего | ве́ющей | ве́ющих |
| Tặng cách | ве́ющему | ве́ющему | ве́ющей | ве́ющим |
| Đối cách | ве́ющего, ве́ющий | ве́ющее | ве́ющую | ве́ющих, ве́ющие |
| Công cụ cách | ве́ющим | ве́ющим | ве́ющей, ве́ющею | ве́ющими |
| Giới cách | ве́ющем | ве́ющем | ве́ющей | ве́ющих |