анемо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hoa phong lữ, hoa cỏ bụt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анемо́н | анемо́ны |
| Sinh cách | анемо́на | анемо́нов |
| Tặng cách | анемо́ну | анемо́нам |
| Đối cách | анемо́н | анемо́ны |
| Công cụ cách | анемо́ном | анемо́нами |
| Giới cách | анемо́не | анемо́нах |