вестово́й
danh từgiống trungđộng vật
Nghĩa
- Lính hầu, cần vụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вестово́й | вестовы́е |
| Sinh cách | вестово́го | вестовы́х |
| Tặng cách | вестово́му | вестовы́м |
| Đối cách | вестово́го | вестовы́х |
| Công cụ cách | вестовы́м | вестовы́ми |
| Giới cách | вестово́м | вестовы́х |