вестибю́ль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Gian ngoài, phòng ngoài, tiền sảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вестибю́ль | вестибю́ли |
| Sinh cách | вестибю́ля | вестибю́лей |
| Tặng cách | вестибю́лю | вестибю́лям |
| Đối cách | вестибю́ля | вестибю́лей |
| Công cụ cách | вестибю́лем | вестибю́лями |
| Giới cách | вестибю́ле | вестибю́лях |