ве́рсия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giả thuyết, ức thuyết, kiến giải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́рсия | ве́рсии |
| Sinh cách | ве́рсии | ве́рсий |
| Tặng cách | ве́рсии | ве́рсиям |
| Đối cách | ве́рсию | ве́рсии |
| Công cụ cách | ве́рсией, ве́рсиею | ве́рсиями |
| Giới cách | ве́рсии | ве́рсиях |

