ве́рность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuẩn xácметкостьsự, tính
- chính xác, đích xácточностьsự, tính
- chắc chắnнадёжностьsự, tính
- trung thành, chung thủyпреданностьsự, lòng
- đúng, đúng đắnправилностьsự, tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́рность | ве́рности |
| Sinh cách | ве́рности | ве́рностей |
| Tặng cách | ве́рности | ве́рностям |
| Đối cách | ве́рность | ве́рности |
| Công cụ cách | ве́рностью | ве́рностями |
| Giới cách | ве́рности | ве́рностях |
Ví dụ
- верность присяге[sự] trung thành với lời thề
- верность долгу[lòng] trung thành với nghĩa vụ
