ве́рность верность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuẩn xácметкостьsự, tính
  2. chính xác, đích xácточностьsự, tính
  3. chắc chắnнадёжностьsự, tính
  4. trung thành, chung thủyпреданностьsự, lòng
  5. đúng, đúng đắnправилностьsự, tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́рностьве́рности
Sinh cáchве́рностиве́рностей
Tặng cáchве́рностиве́рностям
Đối cáchве́рностьве́рности
Công cụ cáchве́рностьюве́рностями
Giới cáchве́рностиве́рностях

Ví dụ

  • верность присяге
    [sự] trung thành với lời thề
  • верность долгу
    [lòng] trung thành với nghĩa vụ

Từ liên quan