веле́ние веление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Lệnh, mệnh lệnh: yêu cầu, đòi hỏiтребованиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвеле́ниевеле́ния
Sinh cáchвеле́ниявеле́ний
Tặng cáchвеле́ниювеле́ниям
Đối cáchвеле́ниевеле́ния
Công cụ cáchвеле́ниемвеле́ниями
Giới cáchвеле́ниивеле́ниях

Ví dụ

  • веление эпохи
    yêu cầu của thời đại

Từ liên quan