ве́ко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Mímắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́ко | ве́ки |
| Sinh cách | ве́ка | век |
| Tặng cách | ве́ку | ве́кам |
| Đối cách | ве́ко | ве́ки |
| Công cụ cách | ве́ком | ве́ками |
| Giới cách | ве́ке | ве́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́ко | ве́ки |
| Sinh cách | ве́ка | век |
| Tặng cách | ве́ку | ве́кам |
| Đối cách | ве́ко | ве́ки |
| Công cụ cách | ве́ком | ве́ками |
| Giới cách | ве́ке | ве́ках |