учти́вый учтивый

tính từ

Nghĩa

  1. nhã nhặn
  2. lịch thiệp
  3. lịch thiệp, chu đáo
  4. lễ phép

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchучти́выйучти́воеучти́ваяучти́вые
Sinh cáchучти́вогоучти́вогоучти́войучти́вых
Tặng cáchучти́вомуучти́вомуучти́войучти́вым
Đối cáchучти́вый, учти́вогоучти́воеучти́вуюучти́вые, учти́вых
Công cụ cáchучти́вымучти́вымучти́вой, учти́воюучти́выми
Giới cáchучти́вомучти́вомучти́войучти́вых
Dạng ngắnучти́вучти́воучти́ваучти́вы