вега́нка веганка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ ăn chay trường, người ăn chay trường nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвега́нкавега́нки
Sinh cáchвега́нкивега́нок
Tặng cáchвега́нкевега́нкам
Đối cáchвега́нкувега́нок
Công cụ cáchвега́нкойвега́нками
Giới cáchвега́нкевега́нках