вега́н веган

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người ăn chay trường, người theo chế độ ăn thuần chay
  2. người theo chủ nghĩa thuần chay, người ăn chay trường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвега́нвега́ны
Sinh cáchвега́навега́нов
Tặng cáchвега́нувега́нам
Đối cáchвега́навега́нов
Công cụ cáchвега́номвега́нами
Giới cáchвега́невега́нах

Từ liên quan