вду́маться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ càng, tính toán cẩn thận
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вду́маюсь |
| ты | вду́маешься |
| он / она / оно | вду́мается |
| мы | вду́маемся |
| вы | вду́маетесь |
| они | вду́маются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вду́мался |
| Giống cái | вду́малась |
| Giống trung | вду́малось |
| Số nhiều | вду́мались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вду́майся |
| Số nhiều | вду́майтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вду́мавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вду́мавшись |