вдох

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thở vào, hít vào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвдохвдо́хи
Sinh cáchвдо́хавдо́хов
Tặng cáchвдо́хувдо́хам
Đối cáchвдохвдо́хи
Công cụ cáchвдо́хомвдо́хами
Giới cáchвдо́хевдо́хах

Ví dụ

  • сделать глубокий вдох
    thở vào thật sâu
  • вдох!
    (команда) thở vào!

Từ liên quan

Từ trái nghĩa