вдох
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thở vào, hít vào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вдох | вдо́хи |
| Sinh cách | вдо́ха | вдо́хов |
| Tặng cách | вдо́ху | вдо́хам |
| Đối cách | вдох | вдо́хи |
| Công cụ cách | вдо́хом | вдо́хами |
| Giới cách | вдо́хе | вдо́хах |
Ví dụ
- сделать глубокий вдохthở vào thật sâu
- вдох!(команда) thở vào!