вда́ться вдаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dấn thân, dốc lòng, chuyên tâm
  2. nhô ra, chìa ra

Chia động từ

Tương lai
явда́мся
тывда́шься
он / она / оновда́стся
мывдади́мся
вывдади́тесь
онивдаду́тся
Quá khứ
Giống đựcвда́лся
Giống cáiвдала́сь
Giống trungвда́лось//вдало́сь
Số nhiềuвда́лись//вдали́сь
Mệnh lệnh
Số ítвда́йся
Số nhiềuвда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вда́вшись