вдава́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lõm vào, trũng xuốngвдавливаться
- nhô raвыступать
- ăn sâu vào, ấn sâu vàoвклиниваться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вдаю́сь |
| ты | вдаёшься |
| он / она / оно | вдаётся |
| мы | вдаёмся |
| вы | вдаётесь |
| они | вдаю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вдава́лся |
| Giống cái | вдава́лась |
| Giống trung | вдава́лось |
| Số nhiều | вдава́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вдава́йся |
| Số nhiều | вдава́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вдаю́щийся | вдава́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вдава́ясь | вдававшись |
Ví dụ
- вдаваться клиномăn sâu vào (nhô ra) theo dạng nêm