вдави́ть вдавить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ép lõm
  2. ép thủng
  3. ép vào
  4. ép vào trong
  5. ấn
  6. ấn vào
  7. đẩy xuyên

Chia động từ

Tương lai
явдавлю́
тывда́вишь
он / она / оновда́вит
мывда́вим
вывда́вите
онивда́вят
Quá khứ
Giống đựcвдави́л
Giống cáiвдави́ла
Giống trungвдави́ло
Số nhiềuвдави́ли
Mệnh lệnh
Số ítвдави́
Số nhiềuвдави́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вдави́вший
Bị động—вда́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вдави́в, вдавивши