вгоня́ющий вгоняющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đóng vào, đang đẩy vào
  2. đẩy vào tình trạng, gây rainto a state; a state; into

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвгоня́ющийвгоня́ющеевгоня́ющаявгоня́ющие
Sinh cáchвгоня́ющеговгоня́ющеговгоня́ющейвгоня́ющих
Tặng cáchвгоня́ющемувгоня́ющемувгоня́ющейвгоня́ющим
Đối cáchвгоня́ющего, вгоня́ющийвгоня́ющеевгоня́ющуювгоня́ющих, вгоня́ющие
Công cụ cáchвгоня́ющимвгоня́ющимвгоня́ющей, вгоня́ющеювгоня́ющими
Giới cáchвгоня́ющемвгоня́ющемвгоня́ющейвгоня́ющих

вгоня́ть вгонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lùa... vào, dồn... vào, xua... vàoзаставить войти, загнать
  2. đóng. . . vàothông tụcвбивать

Chia động từ

Hiện tại
явгоня́ю
тывгоня́ешь
он / она / оновгоня́ет
мывгоня́ем
вывгоня́ете
онивгоня́ют
Quá khứ
Giống đựcвгоня́л
Giống cáiвгоня́ла
Giống trungвгоня́ло
Số nhiềuвгоня́ли
Mệnh lệnh
Số ítвгоня́й
Số nhiềuвгоня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвгоня́ющийвгоня́вший
Bị độngвгоня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвгоня́явгоняв, вгонявши