вбира́ющий вбирающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang hấp thu, đang thu vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвбира́ющийвбира́ющеевбира́ющаявбира́ющие
Sinh cáchвбира́ющеговбира́ющеговбира́ющейвбира́ющих
Tặng cáchвбира́ющемувбира́ющемувбира́ющейвбира́ющим
Đối cáchвбира́ющего, вбира́ющийвбира́ющеевбира́ющуювбира́ющих, вбира́ющие
Công cụ cáchвбира́ющимвбира́ющимвбира́ющей, вбира́ющеювбира́ющими
Giới cáchвбира́ющемвбира́ющемвбира́ющейвбира́ющих

вбира́ть вбирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hít vào, hút vàoвдыхать
  2. thấm vào, hút vàoвпитывать

Chia động từ

Hiện tại
явбира́ю
тывбира́ешь
он / она / оновбира́ет
мывбира́ем
вывбира́ете
онивбира́ют
Quá khứ
Giống đựcвбира́л
Giống cáiвбира́ла
Giống trungвбира́ло
Số nhiềuвбира́ли
Mệnh lệnh
Số ítвбира́й
Số nhiềuвбира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвбира́ющийвбира́вший
Bị độngвбира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвбира́явбирав, вбиравши