вая́емый ваяемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được điêu khắc, đang được chạm trổ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвая́емыйвая́емоевая́емаявая́емые
Sinh cáchвая́емоговая́емоговая́емойвая́емых
Tặng cáchвая́емомувая́емомувая́емойвая́емым
Đối cáchвая́емого, вая́емыйвая́емоевая́емуювая́емых, вая́емые
Công cụ cáchвая́емымвая́емымвая́емой, вая́емоювая́емыми
Giới cáchвая́емомвая́емомвая́емойвая́емых
Dạng ngắnваяемваяемоваяемаваяемы

вая́ть ваять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tạc, khắc, nặn

Chia động từ

Hiện tại
явая́ю
тывая́ешь
он / она / оновая́ет
мывая́ем
вывая́ете
онивая́ют
Quá khứ
Giống đựcвая́л
Giống cáiвая́ла
Giống trungвая́ло
Số nhiềuвая́ли
Mệnh lệnh
Số ítвая́й
Số nhiềuвая́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвая́ющийвая́вший
Bị độngвая́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвая́яваяв, ваявши