вая́вший
tính từ
Nghĩa
- đã điêu khắc, đã tạc tượng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вая́вший | вая́вшее | вая́вшая | вая́вшие |
| Sinh cách | вая́вшего | вая́вшего | вая́вшей | вая́вших |
| Tặng cách | вая́вшему | вая́вшему | вая́вшей | вая́вшим |
| Đối cách | вая́вшего, вая́вший | вая́вшее | вая́вшую | вая́вших, вая́вшие |
| Công cụ cách | вая́вшим | вая́вшим | вая́вшей, вая́вшею | вая́вшими |
| Giới cách | вая́вшем | вая́вшем | вая́вшей | вая́вших |