валя́ющийся валяющийся

tính từ

Nghĩa

  1. nằm la liệt, nằm bừa bãi, bị vứt bỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchваля́ющийсяваля́ющеесяваля́ющаясяваля́ющиеся
Sinh cáchваля́ющегосяваля́ющегосяваля́ющейсяваля́ющихся
Tặng cáchваля́ющемусяваля́ющемусяваля́ющейсяваля́ющимся
Đối cáchваля́ющегося, валя́ющийсяваля́ющеесяваля́ющуюсяваля́ющихся, валя́ющиеся
Công cụ cáchваля́ющимсяваля́ющимсяваля́ющейся, валя́ющеюсяваля́ющимися
Giới cáchваля́ющемсяваля́ющемсяваля́ющейсяваля́ющихся

валя́ться валяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏ bừa bộ, để ngổn ngangо вещах
  2. lăn, lăn mình, lăn đi lăn lạiкататься
  3. nằm dài, nằm bẹp, nằm khàn, nằm mèo, nằm khoèoбездельничать
  4. nằm ì, nằm thườn thượt, nằm kềnhthông tụcлежать

Chia động từ

Hiện tại
яваля́юсь
тываля́ешься
он / она / оноваля́ется
мываля́емся
вываля́етесь
ониваля́ются
Quá khứ
Giống đựcваля́лся
Giống cáiваля́лась
Giống trungваля́лось
Số nhiềuваля́лись
Mệnh lệnh
Số ítваля́йся
Số nhiềuваля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngваля́ющийсяваля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từваля́ясьвалявшись

Ví dụ

  • всюду валятьсялись книги
    sách vứt (bỏ, để) bừa bộn khắp nơi
  • валяться в ногах у кого-л.
    phủ phục dưới chân ai, cầu xin ai
  • валяться в снегу
    lăn mình trong tuyết, lăn trên tuyết

Từ đồng nghĩa