поваля́ться поваляться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lăn lộn, nằm nghỉ, nằm dài

Chia động từ

Tương lai
яповаля́юсь
тыповаля́ешься
он / она / оноповаля́ется
мыповаля́емся
выповаля́етесь
ониповаля́ются
Quá khứ
Giống đựcповаля́лся
Giống cáiповаля́лась
Giống trungповаля́лось
Số nhiềuповаля́лись
Mệnh lệnh
Số ítповаля́йся
Số nhiềuповаля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поваля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поваля́вшись