поваля́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lăn lộn, nằm nghỉ, nằm dài
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поваля́юсь |
| ты | поваля́ешься |
| он / она / оно | поваля́ется |
| мы | поваля́емся |
| вы | поваля́етесь |
| они | поваля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поваля́лся |
| Giống cái | поваля́лась |
| Giống trung | поваля́лось |
| Số nhiều | поваля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поваля́йся |
| Số nhiều | поваля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поваля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поваля́вшись |