валящийся

tính từ

Nghĩa

  1. nằm vương vãi, nằm la liệt
  2. đang lăn lộn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвалящийсявалящеесявалящаясявалящиеся
Sinh cáchвалящегосявалящегосявалящейсявалящихся
Tặng cáchвалящемусявалящемусявалящейсявалящимся
Đối cáchвалящегося, валящийсявалящеесявалящуюсявалящихся, валящиеся
Công cụ cáchвалящимсявалящимсявалящейся, валящеюсявалящимися
Giới cáchвалящемсявалящемсявалящейсявалящихся

вали́ться валиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ, rơi, ngã, ngã khuỵuпадать
  2. đổ, sụp đổ. ngả, nghiêngрушитьсякрениться

Chia động từ

Hiện tại
явалю́сь
тыва́лишься
он / она / онова́лится
мыва́лимся
выва́литесь
онива́лятся
Quá khứ
Giống đựcвали́лся
Giống cáiвали́лась
Giống trungвали́лось
Số nhiềuвали́лись
Mệnh lệnh
Số ítвали́сь
Số nhiềuвали́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвалящийсявали́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từваля́сьвалившись