ва́ленок валенок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ủng nỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́леноква́ленки
Sinh cáchва́ленкава́ленков
Tặng cáchва́ленкува́ленкам
Đối cáchва́леноква́ленки
Công cụ cáchва́ленкомва́ленками
Giới cáchва́ленкева́ленках

Từ liên quan

ва́ленок валенок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đồ ngốc, thằng ngốc, đồ khờ, kẻ ngốc
  2. ủng nỉ, giày nỉ, tất nỉ, ủng len

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́леноква́ленки
Sinh cáchва́ленкава́ленков
Tặng cáchва́ленкува́ленкам
Đối cáchва́ленкава́ленков
Công cụ cáchва́ленкомва́ленками
Giới cáchва́ленкева́ленках