ва́ленок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ủng nỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́ленок | ва́ленки |
| Sinh cách | ва́ленка | ва́ленков |
| Tặng cách | ва́ленку | ва́ленкам |
| Đối cách | ва́ленок | ва́ленки |
| Công cụ cách | ва́ленком | ва́ленками |
| Giới cách | ва́ленке | ва́ленках |
