ва́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bình, lọ, đĩa có chân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́за | ва́зы |
| Sinh cách | ва́зы | ва́з |
| Tặng cách | ва́зе | ва́зам |
| Đối cách | ва́зу | ва́зы |
| Công cụ cách | ва́зой, ва́зою | ва́зами |
| Giới cách | ва́зе | ва́зах |
Ví dụ
- ваза для фруктовđĩa đựng hoa quả
- ваза для цветовbình (lọ) hoa
