быстрина́ быстрина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chỗ nước chảy xiết, ghềnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбыстрина́быстри́ны
Sinh cáchбыстрины́быстри́н
Tặng cáchбыстрине́быстри́нам
Đối cáchбыстрину́быстри́ны
Công cụ cáchбыстрино́й, быстрино́юбыстри́нами
Giới cáchбыстрине́быстри́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa