бу́хнущий бухнущий

tính từ

Nghĩa

  1. kêu bùm, kêu bịch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́хнущийбу́хнущеебу́хнущаябу́хнущие
Sinh cáchбу́хнущегобу́хнущегобу́хнущейбу́хнущих
Tặng cáchбу́хнущемубу́хнущемубу́хнущейбу́хнущим
Đối cáchбу́хнущего, бу́хнущийбу́хнущеебу́хнущуюбу́хнущих, бу́хнущие
Công cụ cáchбу́хнущимбу́хнущимбу́хнущей, бу́хнущеюбу́хнущими
Giới cáchбу́хнущембу́хнущембу́хнущейбу́хнущих

бу́хнуть бухнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nổ ầmиздать глухой отрывистый шум
  2. đập mạnhударить, произведя глухой стук
  3. đụng mạnhударить, произведя глухой стук
  4. ném phịchгрузно свалить, шумно уронить
  5. kêu thìnhиздать глухой отрывистый шум
  6. nện mạnhударить, произведя глухой стук
  7. vang ầmиздать глухой отрывистый шум

Chia động từ

Tương lai
ябу́хну
тыбу́хнешь
он / она / онобу́хнет
мыбу́хнем
выбу́хнете
онибу́хнут
Quá khứ
Giống đựcбу́хнул
Giống cáiбу́хнула
Giống trungбу́хнуло
Số nhiềuбу́хнули
Mệnh lệnh
Số ítбу́хни
Số nhiềuбу́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбу́хнущийбу́хнувший
Bị động—бу́хнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—бу́хнув, бухнувши