бу́хнутый бухнутый
tính từ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | бу́хнутый | бу́хнутое | бу́хнутая | бу́хнутые |
|---|
| Sinh cách | бу́хнутого | бу́хнутого | бу́хнутой | бу́хнутых |
|---|
| Tặng cách | бу́хнутому | бу́хнутому | бу́хнутой | бу́хнутым |
|---|
| Đối cách | бу́хнутого, бу́хнутый | бу́хнутое | бу́хнутую | бу́хнутых, бу́хнутые |
|---|
| Công cụ cách | бу́хнутым | бу́хнутым | бу́хнутой, бу́хнутою | бу́хнутыми |
|---|
| Giới cách | бу́хнутом | бу́хнутом | бу́хнутой | бу́хнутых |
|---|
| Dạng ngắn | бухнут | бухнуто | бухнута | бухнуты |
|---|
бу́хнуть бухнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nổ ầmиздать глухой отрывистый шум
- đập mạnhударить, произведя глухой стук
- đụng mạnhударить, произведя глухой стук
- ném phịchгрузно свалить, шумно уронить
- kêu thìnhиздать глухой отрывистый шум
- nện mạnhударить, произведя глухой стук
- vang ầmиздать глухой отрывистый шум
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | бу́хну |
|---|
| ты | бу́хнешь |
|---|
| он / она / оно | бу́хнет |
|---|
| мы | бу́хнем |
|---|
| вы | бу́хнете |
|---|
| они | бу́хнут |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | бу́хнул |
|---|
| Giống cái | бу́хнула |
|---|
| Giống trung | бу́хнуло |
|---|
| Số nhiều | бу́хнули |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | бу́хни |
|---|
| Số nhiều | бу́хните |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | бу́хнущий | бу́хнувший |
|---|
| Bị động | — | бу́хнутый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | бу́хнув, бухнувши |
|---|